thời trị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ thái bình dưới chế độ chính trị tốt đẹp: "thời trị" chỉ một giai đoạn trong lịch sử khi đất nước được cai trị bởi một chính quyền tốt, mang lại hòa bình, ổn định và thịnh vượng cho xã hội. Đây là từ cổ (arch.), ít dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời trị là ước mơ của muôn dân trong cảnh loạn lạc. (Thời kỳ thái bình dưới chế độ tốt là điều dân chúng mong đợi khi đất nước hỗn loạn.)
- Sử sách ca ngợi thời trị dưới triều đại vua hiền. (Các ghi chép lịch sử tôn vinh giai đoạn hòa bình do vị vua nhân đức cai trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thời trị thịnh": thời kỳ thái bình và thịnh vượng.
- Nhà Lý trải qua thời trị thịnh kéo dài hàng thế kỷ. (Triều đại nhà Lý có giai đoạn hòa bình và phát triển lâu dài.)
"thời trị, thời loạn": cặp từ đối lập, chỉ các giai đoạn hòa bình và hỗn loạn trong lịch sử.
- Người xưa thường so sánh thời trị với thời loạn để rút ra bài học. (Người xưa hay đối chiếu giai đoạn hòa bình với giai đoạn loạn lạc để đúc kết kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Trị (động từ): cai trị, quản lý đất nước.
- Vua hiền trị nước bằng nhân nghĩa. (Vị vua tốt cai trị quốc gia bằng lòng nhân từ.)
Thời loạn (danh từ): thời kỳ chiến tranh, hỗn loạn — trái nghĩa của thời trị.
- Thời loạn, dân chúng phải chạy loạn. (Trong giai đoạn chiến tranh, người dân phải tản cư tránh nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Thái bình: trạng thái hòa bình, không có chiến tranh.
- Thịnh trị: thời kỳ hưng thịnh và yên ổn dưới chế độ tốt.
- An trị: sự cai trị mang lại sự yên ổn cho đất nước.
Thành ngữ liên quan
- Thời trị dân an: thời kỳ hòa bình khiến dân chúng an cư lạc nghiệp.
- Thời trị dân an là lý tưởng của mọi triều đại. (Giai đoạn hòa bình giúp dân sống yên ổn là mục tiêu của mọi chính quyền.)